Bản dịch của từ 秾纤 trong tiếng Việt

秾纤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

秾纤 (Tính từ)

nóng xiān
01

Mập hay gầy (dùng để mô tả thân hình; tức “mập-thiết/ốm”), thường trong đối chiếu “肥瘦

1.肥瘦。

Ví dụ
02

Rực rỡ và mảnh mai; đẹp đẽ, kiều diễm mà thanh tú (nhấn mạnh vẻ艳丽且纤巧)

2.艳丽纤巧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秾纤

nóng

xiān

Các từ liên quan

秾丽
秾俊
秾华
秾密
秾李
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
秾
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,农
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép