Bản dịch của từ 秾缛 trong tiếng Việt

秾缛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

秾缛 (Tính từ)

nóng rù
01

Tỉ mỉ, cẩn thận, tinh tế (ý chỉ suy nghĩ, sắp xếp chu đáo, chặt chẽ)

犹缜密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秾缛

nóng

Các từ liên quan

秾丽
秾俊
秾华
秾密
秾李
缛丽
缛彩
缛礼
缛礼烦仪
缛组
秾
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,农
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép