Bản dịch của từ 秾艳 trong tiếng Việt

秾艳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

秾艳 (Tính từ)

nóng yàn
01

Hoa cỏ um tùm, tươi thắm; cũng chỉ những hoa lá tươi rực rỡ

1.花木茂盛而鲜艳。亦指秾艳的花木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rực rỡ, đẹp lộng lẫy; sắc đẹp rạng ngời (thường dùng cổ, trang trọng)

2.艳丽;艳美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秾艳

nóng

yàn

Các từ liên quan

秾丽
秾俊
秾华
秾密
秾李
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
秾
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,农
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép