Bản dịch của từ 秿 trong tiếng Việt

秿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

秿 (Danh từ)

01

Bó lúa, bó lúa gọn gàng như bó rơm trong mùa gặt

禾捆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

秿
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
𥠵, 𥡨
Hình thái radical:
⿰,禾,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丿乚一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép