Bản dịch của từ 稀不相干 trong tiếng Việt

稀不相干

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

稀不相干 (Tính từ)

xī bù xiāng gān
01

hoàn toàn không liên quan; chẳng ăn nhập gì với nhau (từ Hán-Việt: 'không tương can')

犹言毫不相干。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稀不相干

xiāng

gān

Các từ liên quan

稀世
稀世之宝
稀世之珍
稀乱
稀代
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
相一
相万
相上
相下
相与
干与
干丐
干世
干丝
稀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,希
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép