Bản dịch của từ 稀世之珍 trong tiếng Việt

稀世之珍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

稀世之珍 (Tính từ)

xī shì zhī zhēn
01

Báu vật hiếm có

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稀世之珍

shì

zhī

zhēn

Các từ liên quan

稀不相干
稀世
稀世之宝
稀乱
稀代
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
之个
之乎者也
之任
之前
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
稀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,希
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép