Bản dịch của từ 稀年 trong tiếng Việt
稀年
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
稀年 (Danh từ)
【xī nián】
01
Từ cổ chỉ tuổi bảy mươi (lấy nghĩa từ câu thơ: “人生七十古来稀”) — thường dùng để gọi tuổi 70; Hán Việt: 'hi niên' = tuổi hiếm
唐杜甫《曲江》诗之二:“酒债寻常行处有﹐人生七十古来稀。”后因以“稀年”为七十岁的代称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稀年
xī
稀
nián
年
Các từ liên quan
稀不相干
稀世
稀世之宝
稀世之珍
稀乱
年丈
年三十
年上
年下
年世
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 希
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,希
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶一ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熙
氥
誒
栖
僖
悉
溪
希
晞
蜥
鑴
昔
䄻
䅤
穕
秦
稲
䆁
稛
稯
䅹
䅱
䅃
穠
寔
惼
琺
覙
雈
锑
椫
痥
酦
蜑
旐
壹
稀罕
稀饭
稀奇
稀有
稀少
珍稀
稀释
稀薄
稀疏
稀缺
