Bản dịch của từ 稀有元素 trong tiếng Việt
稀有元素
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
稀有元素 (Danh từ)
【xī yǒu yuán sù】
01
Nguyên tố hiếm
自然界中存在的数量少或很分散的元素,例如锂、铍、镓等
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稀有元素
xī
稀
yǒu
有
yuán
元
sù
素
Các từ liên quan
稀不相干
稀世
稀世之宝
稀世之珍
稀乱
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
元一
元七
元丑
元丝课
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 希
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,希
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶一ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熙
氥
誒
栖
僖
悉
溪
希
晞
蜥
鑴
昔
䄻
䅤
穕
秦
稲
䆁
稛
稯
䅹
䅱
䅃
穠
寔
惼
琺
覙
雈
锑
椫
痥
酦
蜑
旐
壹
稀罕
稀饭
稀奇
稀有
稀少
珍稀
稀释
稀薄
稀疏
稀缺
