Bản dịch của từ 稀松骨质 trong tiếng Việt
稀松骨质
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
稀松骨质 (Danh từ)
【xī sōng gǔ zhì】
01
Xương xốp
松质骨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xương bị hủy hoại
松质骨
Ví dụ
03
Mô xương xốp thưa
骨小梁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稀松骨质
xī
稀
sōng
松
gǔ
骨
zhì
质
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 希
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,希
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶一ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熙
氥
誒
栖
僖
悉
溪
希
晞
蜥
鑴
昔
䄻
䅤
穕
秦
稲
䆁
稛
稯
䅹
䅱
䅃
穠
寔
惼
琺
覙
雈
锑
椫
痥
酦
蜑
旐
壹
稀罕
稀饭
稀奇
稀有
稀少
珍稀
稀释
稀薄
稀疏
稀缺
