Bản dịch của từ 稀淡 trong tiếng Việt

稀淡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

稀淡 (Tính từ)

xī dàn
01

Hiếm, loãng, rất nhạt; không đậm đặc (ví dụ: chất lỏng, màu sắc, hoặc số lượng thưa thớt)

极淡﹐不浓密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稀淡

dàn

Các từ liên quan

稀不相干
稀世
稀世之宝
稀世之珍
稀乱
淡事
稀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,希
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép