Bản dịch của từ 稀破 trong tiếng Việt

稀破

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

稀破 (Tính từ)

xī pò
01

Rách tả tơi, rất mỏng rách; gần như bị xé nát (Hán-Việt: «tích phách»/稀破 chữ nghĩa cổ nghĩa là rất rách)

犹极破。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稀破

Các từ liên quan

稀不相干
稀世
稀世之宝
稀世之珍
稀乱
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
稀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,希
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép