Bản dịch của từ 稀糊烂 trong tiếng Việt
稀糊烂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
稀糊烂 (Tính từ)
【xī hú làn】
01
1.形容极烂。
Ví dụ
02
Bị phá hủy tan tành, tiêu vong hoàn toàn; nát bấy (miêu tả hư hại cực độ)
2.形容彻底毁灭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rất túng quẫn, lâm vào cảnh khốn đốn (tiền bạc hoặc hoàn cảnh bết bát)
3.形容十分窘迫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稀糊烂
xī
稀
hú
糊
làn
烂
Các từ liên quan
稀不相干
稀世
稀世之宝
稀世之珍
稀乱
糊剂
糊口
糊口度日
糊名
糊嘴
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 希
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,希
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶一ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熙
氥
誒
栖
僖
悉
溪
希
晞
蜥
鑴
昔
䄻
䅤
穕
秦
稲
䆁
稛
稯
䅹
䅱
䅃
穠
寔
惼
琺
覙
雈
锑
椫
痥
酦
蜑
旐
壹
稀罕
稀饭
稀奇
稀有
稀少
珍稀
稀释
稀薄
稀疏
稀缺
