Bản dịch của từ 稀糜 trong tiếng Việt
稀糜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
稀糜 (Danh từ)
【xī mí】
01
Cháo loãng, cháo nát (kiểu như cháo bị nấu nhừ thành dạng lỏng, thường dùng để miêu tả đồ ăn đã mục nát hoặc cháo nhão)
烂粥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稀糜
xī
稀
mí
糜
Các từ liên quan
稀不相干
稀世
稀世之宝
稀世之珍
稀乱
糜乱
糜子
糜弊
糜捐
糜损
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 希
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,希
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶一ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熙
氥
誒
栖
僖
悉
溪
希
晞
蜥
鑴
昔
䄻
䅤
穕
秦
稲
䆁
稛
稯
䅹
䅱
䅃
穠
寔
惼
琺
覙
雈
锑
椫
痥
酦
蜑
旐
壹
稀罕
稀饭
稀奇
稀有
稀少
珍稀
稀释
稀薄
稀疏
稀缺
