Bản dịch của từ 稀软 trong tiếng Việt

稀软

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

稀软 (Tính từ)

xī ruǎn
01

Rất mềm; mền nhũn, chỉ vật cực kì mềm hoặc chỉ người thể lực yếu, mềm oặt (Hán-Việt: hi nhuyễn/hi mềm).

极软。借指体弱无力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稀软

ruǎn

Các từ liên quan

稀不相干
稀世
稀世之宝
稀世之珍
稀乱
软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
稀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,希
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép