Bản dịch của từ 稀里呼噜 trong tiếng Việt
稀里呼噜
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
稀里呼噜 (Trạng từ)
【xī lǐ hū lū】
01
象声词。形容喝粥﹑打鼾等声音。
Ví dụ
02
Ầm ầm, ồn ào, lặp đi lặp lại (thường chỉ tiếng ngáy, tiếng mớm vài âm liền nhau); gợi nhớ âm thanh lộn xộn, không rõ ràng
(2) “稀”也作“唏”或“嘻”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稀里呼噜
xī
稀
lǐ
里
hū
呼
lū
噜
Các từ liên quan
稀不相干
稀世
稀世之宝
稀世之珍
稀乱
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
呼不给吸
呼之即来,挥之即去
呼之即至,挥之即去
呼之或出
呼之欲出
噜哩噜苏
噜嗦
噜苏
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 希
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,希
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶一ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熙
氥
誒
栖
僖
悉
溪
希
晞
蜥
鑴
昔
䄻
䅤
穕
秦
稲
䆁
稛
稯
䅹
䅱
䅃
穠
寔
惼
琺
覙
雈
锑
椫
痥
酦
蜑
旐
壹
稀罕
稀饭
稀奇
稀有
稀少
珍稀
稀释
稀薄
稀疏
稀缺
