Bản dịch của từ 稀里马虎 trong tiếng Việt

稀里马虎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

稀里马虎 (Tính từ)

xī lí má hǔ
01

Qua loa đại khái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稀里马虎

Các từ liên quan

稀不相干
稀世
稀世之宝
稀世之珍
稀乱
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
虎丘
稀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,希
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép