Bản dịch của từ 稂秕 trong tiếng Việt
稂秕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
稂秕 (Danh từ)
【láng bǐ】
01
Cỏ dại, hạt thóc lép; chỉ cây cỏ dại và lúa bị hư hại (tập hợp từ cổ)
杂草败禾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稂秕
láng
稂
bǐ
秕
Các từ liên quan
稂不稂莠不莠
稂莠
稂莠不齐
秕僻
秕减
秕子
秕政
秕敝
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 蓈
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜋
䱶
勆
躴
嫏
㢃
瑯
桹
斏
㱢
硠
榔
䅬
稥
䅫
䅪
䆈
稩
稌
䄴
穈
秄
䅔
秈
飩
㖺
蛘
博
稀
喼
搰
䀶
傢
辍
腘
㓺
稂莠
不稂不莠
