Bản dịch của từ 稂莠不齐 trong tiếng Việt
稂莠不齐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
稂莠不齐 (Tính từ)
【láng yǒu bù qí】
01
Lẫn lộn người tốt và kẻ xấu; trộn lẫn tốt xấu không đồng đều (hơi tiêu cực, thường nói môi trường hoặc tập thể).
有好人也有坏人,好的坏的混在一起。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稂莠不齐
láng
稂
yǒu
莠
bù
不
qí
齐
Các từ liên quan
稂不稂莠不莠
稂秕
稂莠
莠命
莠民
莠言
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 蓈
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜋
䱶
勆
躴
嫏
㢃
瑯
桹
斏
㱢
硠
榔
䅬
稥
䅫
䅪
䆈
稩
稌
䄴
穈
秄
䅔
秈
飩
㖺
蛘
博
稀
喼
搰
䀶
傢
辍
腘
㓺
稂莠
不稂不莠
