Bản dịch của từ 稄 trong tiếng Việt
稄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
稄 (Danh từ)
【xùn】
01
Cỏ, loại thực vật xanh mướt như trong câu ca dao 'cỏ non xanh mơn mởn' (dễ nhớ vì chữ này liên quan đến cây cỏ)
草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 𥟔
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶乚丶丿乚丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迿
熏
䭀
浚
逊
顨
噀
卂
巽
㒐
奞
驯
㳁
昃
庂
側
䔾
仄
汄
捑
侧
崱
夨
昗
穩
䆃
种
種
䆇
稖
秵
稳
秕
秡
稉
穘
裥
絣
睌
䆡
鈈
雋
焳
詃
煮
裋
犉
颩
