Bản dịch của từ 稅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuì

ㄕㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shuì
01

Thuế (tiền phải nộp cho nhà nước, nhớ câu 'thuế thu vào, tiền tiêu ra')

同“税”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

稅
Bính âm:
【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THUẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,兌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép