Bản dịch của từ 稆生 trong tiếng Việt

稆生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

稆生 (Tính từ)

lǚ shēng
01

Tự nhiên mọc (cây mọc ra hạt rồi nảy mầm, hoang dã), sống hoang

植物落粒自生﹐野生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稆生

shēng

Các từ liên quan

稆谷
稆豆
稆麦
生一
生三
生上起下
生不逢场
稆
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
穭, 穞
Hình thái radical:
⿰,禾,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép