Bản dịch của từ 稈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

gǎn
01

Cán thân cây lúa, thân rơm (dễ nhớ: 'cán' như cán dao, là phần thẳng, dài của cây lúa)

同“秆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

稈
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,旱
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép