Bản dịch của từ 稊稗 trong tiếng Việt

稊稗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

稊稗 (Danh từ)

tí bài
01

Một loại cỏ giống hạt lúa nhỏ (cỏ dại trong ruộng), tương tự cây cỏ mọc như hạt gạo; Hán-Việt: 'thệ bái' (ghi nhớ hình dạng giống hạt).

一种形似谷的草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稊稗

bài

Các từ liên quan

稊气钱
稊田
稊秕
稊米
稗史
稗子
稊
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
䄺, 𥡖, 蕛, 䅠, 𥝼
Hình thái radical:
⿰禾弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép