Bản dịch của từ 稊稗 trong tiếng Việt
稊稗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
稊稗 (Danh từ)
【tí bài】
01
Một loại cỏ giống hạt lúa nhỏ (cỏ dại trong ruộng), tương tự cây cỏ mọc như hạt gạo; Hán-Việt: 'thệ bái' (ghi nhớ hình dạng giống hạt谷).
一种形似谷的草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稊稗
tí
稊
bài
稗
Các từ liên quan
稊气钱
稊田
稊秕
稊米
稗史
稗子
