Bản dịch của từ 程仪 trong tiếng Việt
程仪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
程仪 (Danh từ)
【chéng yí】
01
Của hồi môn/tiền bạc, lễ vật xưa gửi cho người lên đường (tặng phẩm cho người ra đi)
旧指送给出行者的财物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 程仪
chéng
程
yí
仪
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
- Các biến thể:
- 郢, 𨁎
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,呈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
城
撜
䚘
呈
㲂
丞
塖
晟
㼩
㨃
誠
成
䄧
穓
穅
稗
䆀
䅫
稿
秲
稠
䅢
䅏
秈
㥁
焮
鄗
猣
搭
𠋾
飨
蛥
蓚
傔
幃
䟣
程度
程序
课程
过程
流程
工程
行程
日程
专程
旅程
