Bản dịch của từ 程序库 trong tiếng Việt

程序库

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

程序库 (Danh từ)

chéng xù kù
01

Thư viện chương trình

存储程序代码和相关数据的集合,供其他程序调用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 程序库

chéng

Các từ liên quan

程书
程仪
程典
序事
序传
序位
序兴
序分
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
程
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
Các biến thể:
郢, 𨁎
Hình thái radical:
⿰,禾,呈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép