Bản dịch của từ 程序设计 trong tiếng Việt

程序设计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

程序设计 (Danh từ)

chéng xù shè jì
01

Lập trình

程序设计:程序设计

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 程序设计

chéng

shè

Các từ liên quan

程书
程仪
程典
序事
序传
序位
序兴
序分
设上
设东
设中
设主
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
程
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
Các biến thể:
郢, 𨁎
Hình thái radical:
⿰,禾,呈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép