Bản dịch của từ 程役 trong tiếng Việt

程役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

程役 (Danh từ)

chéng yì
01

Công việc lao dịch cho công trình; lao dịch, trông coi công việc xây dựng (theo nghĩa hành chính truyền thống)

工程劳役。监督工役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 程役

chéng

程
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
Các biến thể:
郢, 𨁎
Hình thái radical:
⿰,禾,呈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép