Bản dịch của từ 稌黍 trong tiếng Việt
稌黍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | t | u | thanh sắc |
稌黍 (Danh từ)
【tú shǔ】
01
Gạo/đồng lúa; các loại lúa, ngũ cốc (稻谷等粮食) — Hán Việt: 'thù thử' chỉ hạt lúa, lương thực
稻谷等粮食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稌黍
tú
稌
shǔ
黍
Các từ liên quan
稌粟
黍丝
黍子
黍尺
黍民
黍油麦秀
- Bính âm:
- 【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
- Các biến thể:
- 䅷, 蒣, 𥺌
- Hình thái radical:
- ⿰禾余
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣄
䳜
廜
㻯
㻌
瘏
酴
䩣
鷵
㻠
途
駼
藷
襡
黍
襩
暑
鱪
暏
䝪
數
䙱
蜀
䞖
䅜
秙
䅨
稅
䅾
稐
秼
秷
秜
穬
䅛
䅗
䂰
䖵
診
舼
葐
䑮
㺆
㻓
堚
𠔣
𠗲
鈨
