Bản dịch của từ 稍安毋躁 trong tiếng Việt

稍安毋躁

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠshaothanh ngang

稍安毋躁 (Thành ngữ)

shāo ān wú zào
01

Tạm thời bình tĩnh một chút; đừng vội nôn nóng; bình tĩnh đừng nóng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稍安毋躁

shāo

ān

zào

Các từ liên quan

稍为
稍事
稍人
稍伯
稍侵
安上
安下
安不忘危
毋乃
毋事
毋何
毋几
毋句
躁乱
躁人
躁作
躁健
躁切
稍
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠ, ㄕㄠˋ】【SẢO, SAO】
Hình thái radical:
⿰,禾,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép