Bản dịch của từ 稍属 trong tiếng Việt

稍属

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠshaothanh ngang

稍属 (Trạng từ)

shāo shǔ
01

Mô tả cách mũi tên liên tiếp bắn ra: từng mũi, nối tiếp nhau (mũi này tiếp mũi kia)

形容箭一支接着一支。稍﹐箭稍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稍属

shāo

shǔ

Các từ liên quan

稍为
稍事
稍人
稍伯
稍侵
属下
属丝
属丝言
属书
属于
稍
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠ, ㄕㄠˋ】【SẢO, SAO】
Hình thái radical:
⿰,禾,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép