Bản dịch của từ 稍工 trong tiếng Việt

稍工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠshaothanh ngang

稍工 (Danh từ)

shāo gōng
01

Lái đò, người chèo ghe (艄公 — lái thuyền chèo đò truyền thống)

艄公。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稍工

shāo

gōng

Các từ liên quan

稍为
稍事
稍人
稍伯
稍侵
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
稍
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠ, ㄕㄠˋ】【SẢO, SAO】
Hình thái radical:
⿰,禾,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép