Bản dịch của từ 稍带 trong tiếng Việt

稍带

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠshaothanh ngang

稍带 (Cụm từ)

shāo dài
01

Mang theo, cầm theo (mang ít hoặc tạm thời)

1.携带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

順便帶上; 順帶帶進來 (稍微一併帶來順便夾帶)

2.犹言随同带进。谓顺便打到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稍带

shāo

dài

Các từ liên quan

稍为
稍事
稍人
稍伯
稍侵
带下
稍
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠ, ㄕㄠˋ】【SẢO, SAO】
Hình thái radical:
⿰,禾,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép