Bản dịch của từ 稍漆 trong tiếng Việt

稍漆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠshaothanh ngang

稍漆 (Động từ)

shāo qī
01

Tái sơn, sơn lại đồ vật (cách gọi cổ ở quan Đông)

古代关东称器物再漆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稍漆

shāo

Các từ liên quan

稍为
稍事
稍人
稍伯
稍侵
漆书
漆井
漆作
漆包线
稍
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠ, ㄕㄠˋ】【SẢO, SAO】
Hình thái radical:
⿰,禾,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép