Bản dịch của từ 稍瓜 trong tiếng Việt
稍瓜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠ | sh | ao | thanh ngang |
稍瓜 (Danh từ)
【shāo guā】
01
Một loại bầu/bí quả (越瓜、菜瓜) — giống bí xanh/bầu thường dùng làm rau; tên cũ/địa phương của quả bầu
越瓜的别名。又称菜瓜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稍瓜
shāo
稍
guā
瓜
Các từ liên quan
稍为
稍事
稍人
稍伯
稍侵
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠ, ㄕㄠˋ】【SẢO, SAO】
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,肖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莦
旓
䘯
萷
韒
艄
捎
髾
䈾
筲
蕱
䈰
邵
袑
紹
㷹
捎
燿
䏴
䙼
哨
劭
柖
召
稔
秺
䅬
稟
穱
稽
穇
稗
穄
秜
䄮
䅤
媑
𠗵
㰸
搽
寕
寑
絎
焣
㻛
絔
㜀
湠
稍微
稍等
稍后
稍稍
稍候
稍为
稍息
稍许
稍大
稍早
稍息
