Bản dịch của từ 稍秣 trong tiếng Việt

稍秣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠshaothanh ngang

稍秣 (Danh từ)

shāo mò
01

Cỏ, rơm cho trâu bò ăn (thức ăn cho gia súc)

给牛马吃的草料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稍秣

shāo

Các từ liên quan

稍为
稍事
稍人
稍伯
稍侵
秣养
秣刍
秣蹇
秣饲
秣马
稍
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠ, ㄕㄠˋ】【SẢO, SAO】
Hình thái radical:
⿰,禾,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép