Bản dịch của từ 税务欺诈举报电话 trong tiếng Việt
税务欺诈举报电话
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄟˋ | sh | ui | thanh huyền |
税务欺诈举报电话 (Cụm từ)
【shuì wù qī zhà jǔ bào diàn huà】
01
Đường dây nóng báo cáo lừa đảo thuế
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 税务欺诈举报电话
shuì
税
wù
务
qī
欺
zhà
诈
jǔ
举
bào
报
diàn
电
huà
话
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THUẾ】
- Các biến thể:
- 稅, 𨓚
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,兑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稅
㽷
涚
䭨
説
祱
挩
涗
䬽
䲧
睡
娷
秠
秽
䅼
稊
䅲
稈
穋
䅪
稌
稥
稆
龝
腘
賀
葔
硤
傩
斮
鄎
寊
鈠
貺
跇
詄
关税
纳税
税收
保税
税务
税号
税率
交税
免税
退税
