Bản dịch của từ 税登记 trong tiếng Việt
税登记
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄟˋ | sh | ui | thanh huyền |
税登记 (Cụm từ)
【shuì dēng jì】
01
Đăng ký thuế
税登记是指企业或个人向税务机关申请登记,以便依法纳税和享受相关税收优惠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 税登记
shuì
税
dēng
登
jì
记
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THUẾ】
- Các biến thể:
- 稅, 𨓚
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,兑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稅
㽷
涚
䭨
説
祱
挩
涗
䬽
䲧
睡
娷
秠
秽
䅼
稊
䅲
稈
穋
䅪
稌
稥
稆
龝
腘
賀
葔
硤
傩
斮
鄎
寊
鈠
貺
跇
詄
关税
纳税
税收
保税
税务
税号
税率
交税
免税
退税
