Bản dịch của từ 稓 trong tiếng Việt
稓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuó | ㄗㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
稓 (Danh từ)
【zuó】
01
Tên đất xưa, nay thuộc huyện Khổng Lãi, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc (dễ nhớ như 'Tạc' là tên vùng đất cổ ở Tứ Xuyên).
古乡名,在今中国四川省邛崃县。
Ví dụ
02
Họ Tạc (một họ người, dễ nhớ như họ Tạc trong lịch sử).
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
