Bản dịch của từ 稓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuó

ㄗㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zuó
01

Tên đất xưa, nay thuộc huyện Khổng Lãi, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc (dễ nhớ như 'Tạc' là tên vùng đất cổ ở Tứ Xuyên).

古乡名,在今中国四川省邛崃县。

Ví dụ
02

Họ Tạc (một họ người, dễ nhớ như họ Tạc trong lịch sử).

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

稓
Bính âm:
【zuó】【ㄗㄨㄛˊ】【TẠC】
Hình thái radical:
⿰,禾,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép