Bản dịch của từ 稔寇 trong tiếng Việt
稔寇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rěn | ㄖㄣˇ | r | en | thanh hỏi |
稔寇 (Danh từ)
【rěn kòu】
01
Kẻ thù tàn ác, ác đức cùng cực (nghĩa bóng: kẻ hành ác đến cùng, xấu xa không thể dung thứ)
恶贯满盈的敌人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稔寇
rěn
稔
kòu
寇
Các từ liên quan
稔乱
稔奸
稔岁
稔年
稔恶
寇不可玩
寇乱
寇仇
寇令
- Bính âm:
- 【rěn】【ㄖㄣˇ】【NHẪM.NẪM】
- Các biến thể:
- 䄒, 飪
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,念
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶丶フ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銋
㣼
䄒
荏
栣
菍
荵
䏕
䭃
㲽
秹
躵
秙
稽
穏
穡
租
穘
稷
秨
秊
秘
秬
秇
軿
㲢
䠷
㷢
嗑
滇
䧹
填
榵
㬋
䊋
䖾
熟稔
