Bản dịch của từ 稔恶藏奸 trong tiếng Việt
稔恶藏奸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rěn | ㄖㄣˇ | r | en | thanh hỏi |
稔恶藏奸 (Tính từ)
【rěn è cáng jiān】
01
Làm ác lâu ngày, chỉ người giấu giếm ý đồ xấu lâu ngày; Nhẫn ác tàng gian; Nhẫn nhục kẻ ác, giấu giếm mưu đồ xấu xa.
忍辱负重,暗藏阴险的阴谋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稔恶藏奸
rěn
稔
è
恶
cáng
藏
jiān
奸
Các từ liên quan
稔乱
稔奸
稔寇
稔岁
稔年
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
藏书
藏伏
奸不厮欺,俏不厮瞒
奸不厮瞒,俏不厮欺
奸为
奸乱
奸事
- Bính âm:
- 【rěn】【ㄖㄣˇ】【NHẪM.NẪM】
- Các biến thể:
- 䄒, 飪
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,念
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶丶フ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銋
㣼
䄒
荏
栣
菍
荵
䏕
䭃
㲽
秹
躵
秙
稽
穏
穡
租
穘
稷
秨
秊
秘
秬
秇
軿
㲢
䠷
㷢
嗑
滇
䧹
填
榵
㬋
䊋
䖾
熟稔
