Bản dịch của từ 稔祸胎 trong tiếng Việt
稔祸胎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rěn | ㄖㄣˇ | r | en | thanh hỏi |
稔祸胎 (Danh từ)
【rěn huò tāi】
01
祸根; 酿成灾祸的根源、罪魁祸首(多指会导致严重后果的原因或隐患)
谓酿成祸根。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稔祸胎
rěn
稔
huò
祸
tāi
胎
Các từ liên quan
稔乱
稔奸
稔寇
稔岁
稔年
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
- Bính âm:
- 【rěn】【ㄖㄣˇ】【NHẪM.NẪM】
- Các biến thể:
- 䄒, 飪
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,念
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶丶フ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銋
㣼
䄒
荏
栣
菍
荵
䏕
䭃
㲽
秹
躵
秙
稽
穏
穡
租
穘
稷
秨
秊
秘
秬
秇
軿
㲢
䠷
㷢
嗑
滇
䧹
填
榵
㬋
䊋
䖾
熟稔
