Bản dịch của từ 稔腻 trong tiếng Việt

稔腻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rěn

ㄖㄣˇrenthanh hỏi

稔腻 (Tính từ)

rěn nì
01

美好细腻 — (một cách) mềm mại, tinh tế và mịn màng; đẹp đẽ, dịu dàng (dùng mô tả cảm笔触或质感)

美好细腻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稔腻

rěn

Các từ liên quan

稔乱
稔奸
稔寇
稔岁
稔年
腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
稔
Bính âm:
【rěn】【ㄖㄣˇ】【NHẪM.NẪM】
Các biến thể:
䄒, 飪
Hình thái radical:
⿰,禾,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép