Bản dịch của từ 稔谋 trong tiếng Việt

稔谋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rěn

ㄖㄣˇrenthanh hỏi

稔谋 (Danh từ)

rěn móu
01

Mưu kế đã chín muồi; kế hoạch tính toán kỹ lưỡng, đã chuẩn bị sẵn

成熟的计谋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稔谋

rěn

móu

Các từ liên quan

稔乱
稔奸
稔寇
稔岁
稔年
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
稔
Bính âm:
【rěn】【ㄖㄣˇ】【NHẪM.NẪM】
Các biến thể:
䄒, 飪
Hình thái radical:
⿰,禾,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép