Bản dịch của từ 稗子 trong tiếng Việt
稗子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bài | ㄅㄞˋ | b | ai | thanh huyền |
稗子 (Danh từ)
【bài zǐ】
01
Cỏ kê
草本植物, 是稻田的害草幼苗像稻, 但叶鞘无毛, 没有叶舌和叶耳, 为稻田主要杂草
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cỏ
稗的俗称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hạt cỏ
稗的种子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cỏ dại
《圣经》上记载的据认为是毒麦的一种田间有害杂草
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稗子
bài
稗
zi
子
- Bính âm:
- 【bài】【ㄅㄞˋ】【BẠI】
- Các biến thể:
- 𥟑, 𥟗, 薭, 𦓸
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粺
呗
䒔
败
薭
㠔
拜
㗑
唄
韛
䢙
䴽
秪
秱
秢
秀
䅆
䅤
穃
䅔
䅾
䅖
稐
稫
蓑
䛜
㮑
鲏
煅
椼
䋟
蛽
䐕
虡
筤
嘩
稗记
稗子
稗官
稗史
稗官野史
