Bản dịch của từ 稗耳贩目 trong tiếng Việt
稗耳贩目
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bài | ㄅㄞˋ | b | ai | thanh huyền |
稗耳贩目 (Tính từ)
【bài ěr fàn mù】
01
Người hiểu biết nông cạn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稗耳贩目
bài
稗
ěr
耳
fàn
贩
mù
目
- Bính âm:
- 【bài】【ㄅㄞˋ】【BẠI】
- Các biến thể:
- 𥟑, 𥟗, 薭, 𦓸
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粺
呗
䒔
败
薭
㠔
拜
㗑
唄
韛
䢙
䴽
秪
秱
秢
秀
䅆
䅤
穃
䅔
䅾
䅖
稐
稫
蓑
䛜
㮑
鲏
煅
椼
䋟
蛽
䐕
虡
筤
嘩
稗记
稗子
稗官
稗史
稗官野史
