Bản dịch của từ 稘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một năm tròn, ngày kỷ niệm năm (nhớ câu thơ cổ: “tái kỳ” là tái gặp lại năm)

同“期”,周年:“我见其不逮再~矣。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cành rạ, thân cây lúa sau khi gặt (giúp nhớ hình ảnh rơm rạ sau mùa gặt)

禾秆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

稘
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỲ】
Các biến thể:
期, 𣇳, 𥟳, 萁, 𥟝
Hình thái radical:
⿰,禾,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶一丨丨一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép