Bản dịch của từ 稙禾 trong tiếng Việt
稙禾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
稙禾 (Danh từ)
【zhī hé】
01
Lúa sạ sớm; giống lúa mùa sớm (lúa mạ/ lúa sớm) — tức là loại稻禾 trồng và gặt sớm trong mùa.
早稻﹐早种的稻禾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稙禾
zhī
稙
hé
禾
Các từ liên quan
稙谷
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
