Bản dịch của từ 稚孙 trong tiếng Việt

稚孙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

稚孙 (Danh từ)

zhì sūn
01

Cháu trai/cháu nhỏ (bé, con của con cái) — thường chỉ cháu nội/cháu ngoại còn nhỏ; Hán-Việt: trĩ tôn (: trẻ; : cháu).

幼孙;小孙儿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚孙

zhì

sūn

Các từ liên quan

稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
稚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
Hình thái radical:
⿰,禾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép