Bản dịch của từ 稚杉 trong tiếng Việt
稚杉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
稚杉 (Danh từ)
【zhì shān】
01
Cây tùng/giống cây tùng nhỏ; cây tùng non (cây thuộc họ thông/liân quan đến cây '杉' — thường chỉ cây tùng/điệp), tức cây tùng non hoặc cây tùng giống nhỏ
2.杉树苗;小杉木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ cổ/thuộc Hán văn: tên cây? (亦作“穉杉”) — chú ý: lưu ý đây là dạng chữ hiếm, thường gặp trong chú giải văn cổ; không có nghĩa phổ thông hiện đại
1.亦作“穉杉”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚杉
zhì
稚
shān
杉
Các từ liên quan
稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
杉关
杉刺子
杉子
杉径
杉月
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
- Các biến thể:
- 䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摯
炙
庢
䏄
搱
䎺
櫛
铚
䏑
㛿
乿
䦛
稵
穞
秼
稺
秬
穯
䆈
穎
䅪
䅰
秊
秅
䆦
軿
㜊
毂
媳
趓
㞊
摈
裬
罨
毸
賅
幼稚
童稚
稚嫩
稚气
稚子
稚拙
稚女
稚弱
稚虫
甜稚
