Bản dịch của từ 稚根 trong tiếng Việt

稚根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

稚根 (Danh từ)

zhì gēn
01

Mầm rễ; rễ non (rễ mới mọc, chưa trưởng thành)

2.幼根;新根。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ cổ/hiếm: '穉根' 的异体字指幼小的根或比喻年幼的根基少见用法

1.亦作“穉根”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚根

zhì

gēn

Các từ liên quan

稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
稚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
Hình thái radical:
⿰,禾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép